Người tiêu dùng thường tin tưởng vào vai trò của chất bảo quản trong mỹ phẩm, vốn nổi tiếng với khả năng diệt vi khuẩn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Tuy nhiên, ít người biết rằng, phần lớn sản phẩm chăm sóc da trên thị trường đều chứa chất bảo quản và các hóa chất tổng hợp có thể gây lo ngại cho sức khỏe.

Trước thực trạng cấp thiết này, Công văn 6577/QLD-MP ngày 13/4/2015 của Cục Quản lý Dược đã đưa ra các khuyến cáo về tính an toàn của Paraben, MIT và các thành phần bảo quản tổng hợp khác, nhằm bảo vệ người tiêu dùng.

Trong bài viết này, Fuji Kasei Việt Nam sẽ tổng hợp các thông tin chuyên sâu về chất bảo quản mỹ phẩm và làm sáng tỏ những thông tin quan trọng xoay quanh thành phần này. Hãy cùng khám phá ngay nhé!

1. Chất bảo quản trong mỹ phẩm là gì?

Mọi sản phẩm, từ dưỡng da, trang điểm đến chăm sóc cá nhân, đều cần đến chất bảo quản (tiếng Anh là Preservatives). Đặc biệt, các sản phẩm có gốc nước như kem dưỡng hay sữa rửa mặt là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển, khiến sản phẩm nhanh chóng bị hư hỏng.

Thành phần bảo quản được chia làm hai loại chính: chất bảo quản tổng hợpchất bảo quản tự nhiên. Hiện nay, hầu hết các thương hiệu mỹ phẩm đều sử dụng chất bảo quản để mang lại các lợi ích thiết yếu sau:

  • Kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.
  • Ngăn chặn sự hình thành và phát triển của vi khuẩn, nấm mốc.
  • Giảm thiểu các yếu tố làm ảnh hưởng đến kết cấu sản phẩm, như phân hủy, tách lớp, biến đổi màu sắc, hoặc mùi hương.
  • Duy trì độ tinh khiết của các thành phần hoạt tính, đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

Chất bảo quản có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp nhiều loại hóa chất khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả bảo quản.

2. Phân loại các chất bảo quản trong mỹ phẩm

2.1. Chất bảo quản tổng hợp (Synthetic Preservatives) 

Chất bảo quản tổng hợp là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm thông thường do chi phí thấp hơn so với chất bảo quản tự nhiên. Mặc dù các chất này vẫn được phép sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ an toàn theo quy định, người tiêu dùng có cơ địa da nhạy cảm nên cân nhắc cẩn thận khi sử dụng lâu dài.

Dưới đây là một số loại chất bảo quản tổng hợp tiêu biểu:

  • Parabens: Là Este của Axit Para-Hydroxybenzoic, có nguồn gốc từ thực vật và trái cây. Parabens nổi tiếng vì hiệu quả cao ngay cả với số lượng rất nhỏ, chống lại vi khuẩn và đặc biệt là nấm men, nấm mốc.
  • Formaldehyde: Chất bảo quản giá rẻ, phổ rộng, thường được tìm thấy trong sơn móng tay, sản phẩm duỗi tóc và một số nguyên liệu thô. Formaldehyde được cho phép sử dụng trong mỹ phẩm với một lượng rất nhỏ.
  • Phenoxyethanol: Hoạt chất này chống lại hiệu quả cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nó thường được kết hợp với các chất bảo quản khác để tăng cường hiệu quả.
  • Triclosan: Hợp chất Clo tổng hợp này có đặc tính kháng khuẩn phổ rộng. Nó được sử dụng nhiều trong kem đánh răng, xà phòng kháng khuẩn và các sản phẩm khử mùi.
  • Methylisothiazolinone/Methylchloroisothiazolinone (MIT/CMIT): Được dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm gốc nước. Nó có hoạt tính mạnh chống lại nấm, nấm men và vi khuẩn.
  • EDTA và Sodium Phytate: Các chất này liên kết với ion kim loại, ngăn chúng làm vô hiệu hóa các chất bảo quản khác. Chúng có chức năng chính là loại bỏ kim loại, giúp ngăn ngừa mỹ phẩm bị biến chất. Các chất này được biết đến là có khả năng phân hủy sinh học và ít gây kích ứng da.
  • Caprylhydroxamic Acid: Chất này có khả năng chống nấm hiệu quả, được sử dụng phổ biến và đạt hiệu quả cao trong điều kiện độ pH trung bình.

2.2. Chất bảo quản tự nhiên (Natural Preservatives) 

Chất bảo quản tự nhiên được chiết xuất từ các thành phần có nguồn gốc từ thiên nhiên như dầu Neem, mật ong hay tinh dầu Anh Thảo. Ưu điểm lớn nhất của chúng là mức độ an toàn cao đối với sức khỏe và làn da.

Các nhóm chất bảo quản tự nhiên phổ biến bao gồm:

  • Axit Hữu Cơ:
    • Benzoic Acid là một chất bảo quản được đánh giá là an toàn trên toàn cầu, chủ yếu được sử dụng để chống lại vi khuẩn Gram dương và nấm. Hiệu quả của nó phụ thuộc nhiều vào độ pH của sản phẩm.
    • Sorbic Acid được dùng rộng rãi trong cả mỹ phẩm và thực phẩm, có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của nấm men và nấm mốc.
  • Ethanol: Chất này thường có mặt trong các sản phẩm kem dưỡng da (nồng độ5-10%) và sẽ tự động bay hơi khỏi da khi sử dụng. Các mỹ phẩm có nồng độ Ethanol trên 20% có khả năng tự bảo quản tốt, ví dụ như Gel rửa tay (65-75% Ethanol).
  • 1,2 Alkane Diols:

Các chất như EthylHexyl Glycerin, Caprylyl Glycol và 1,2-Hexanediol có nguồn gốc từ thực vật, ngũ cốc hoặc được tổng hợp. Chúng hoạt động bằng cách giảm liên kết trên thành tế bào vi sinh vật, thúc đẩy quá trình phá hủy nhanh hơn.

1,3-Propanediol (có nguồn gốc từ dầu ngô lên men) cũng có tác dụng tương tự. Chất này hoạt động hiệu quả khi kết hợp với Phenoxyethanol và chất bảo quản tự nhiên, giúp tăng cường khả năng chống lại vi khuẩn, nấm men và nấm mốc.

  • Benzyl Alcohol: Hợp chất này được sử dụng như một chất diệt khuẩn an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Benzyl Alcohol không gây độc hay kích ứng da.

3. Nên chọn mỹ phẩm chứa chất bảo quản hóa học hay chất bảo quản tự nhiên?

Trước những quan ngại về tính an toàn của chất bảo quản tổng hợp, người tiêu dùng cần nắm rõ sự khác biệt giữa chất bảo quản tổng hợp và tự nhiên để đưa ra lựa chọn sản phẩm phù hợp. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan:

Tiêu chíChất bảo quản tổng hợpChất bảo quản tự nhiên
Nguồn gốcTổng hợp trong phòng thí nghiệmChiết xuất nguồn gốc thiên nhiên (thực vật, khoáng chất)
Hiệu quả bảo quảnCó thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc tiềm ẩn biến chứng khi dùng lâu dàiĐược đánh giá an toàn hơn, ít gây kích ứng da
Thời hạn sử dụngCó thể kéo dài đến 3 nămKéo dài từ 6 tháng đến 1 năm
Chi phíThường rẻ hơnThường đắt hơn do chi phí chiết xuất và sản xuất cao
Tác động môi trườngCó thể gây hại do quá trình sản xuất và thải raThân thiện với môi trường hơn nhờ tính chất tự phân huỷ
Mức độ phổ biếnMỹ phẩm thông thường, chăm sóc da, chăm sóc cá nhânMỹ phẩm hữu cơ, thuần chay, sản phẩm cao cấp

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại chất bảo quản tập trung vào hiệu quả bảo quản, thời hạn sử dụng, chi phí và mức độ an toàn.

Theo quan điểm của nhiều chuyên gia da liễu, việc lựa chọn các sản phẩm mỹ phẩm chứa chất bảo quản tự nhiên thường được khuyến khích hơn nhằm đảm bảo an toàn và lành tính cho làn da. Mặc dù sản phẩm chứa chất bảo quản tự nhiên có thể có giá cao hơn, đây vẫn được xem là một sự đầu tư hợp lý cho sức khỏe lâu dài.

Bên cạnh yếu tố sức khỏe, việc ưu tiên sử dụng các dẫn xuất từ thiên nhiên còn góp phần bảo vệ môi trường và lan tỏa thông điệp sống xanh.

4. Tại sao cần dùng chất bảo quản? 

Mặc dù các sản phẩm như thực phẩm, mỹ phẩm hay dược phẩm không bắt buộc phải hoàn toàn vô trùng, chúng cần đảm bảo không chứa hàm lượng vi khuẩn, nấm mốc hoặc nấm men có thể làm giảm thời hạn sử dụng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến người dùng.

Việc sử dụng chất bảo quản với nồng độ cho phép là giải pháp then chốt. Chất bảo quản giúp làm chậm và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Nhờ đó, sản phẩm được bảo vệ khỏi sự biến chất, hư hỏng và duy trì tính an toàn trong suốt thời gian sử dụng.
5. Chất bảo quản có tốt không?

Việc sử dụng chất bảo quản trong mỹ phẩm là hoàn toàn hợp pháp và được cho phép nhằm đảm bảo thời hạn sử dụng và mức độ an toàn của sản phẩm. Các chất này còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động của môi trường và thời tiết, giúp ngăn ngừa các hiện tượng như biến đổi màu sắc, oxy hóa, hoặc thay đổi mùi hương.

Tuy nhiên, việc sử dụng chất bảo quản phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định:

  •  Chất bảo quản được dùng bắt buộc phải nằm trong danh mục đã được cấp phép sử dụng.
  •  Các cơ sở sản xuất (nhà máy gia công mỹ phẩm) phải tuân thủ nghiêm ngặt hàm lượng chất bảo quản an toàn theo đúng quy định pháp luật.

 6. Hàm lượng chất bảo quản cho phép trong mỹ phẩm

Tại Việt Nam, việc quản lý chất bảo quản trong mỹ phẩm được quy định chi tiết bởi Bộ Y tế, thông qua Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 (Điều 14 và Điều 15), cùng với Phụ lục VI kèm theo Hiệp định hòa hợp mỹ phẩm ASEAN.

Mục tiêu chính là đảm bảo hàm lượng chất bảo quản trong sản phẩm phải đạt mức an toàn theo quy định.

Cụ thể:

  • Tổng hàm lượng tất cả các chất bảo quản có trong công thức mỹ phẩm không được phép vượt quá 1%.
  • Tùy thuộc vào từng loại chất bảo quản cụ thể, sẽ có hàm lượng tối đa riêng biệt được áp dụng.

7. Các chất bảo quản bị cấm trên thị trường

  • Paraben (5 dẫn chất bao gồm: Benzylparaben, Isobutylparaben, Isopropylparaben, Phenylparaben và Pentylparaben).
  • Methylisothiazolinone (MIT).
  • Phenoxyethanol

8. Fuji Kasei Việt Nam - Đơn vị gia công mỹ phẩm đạt chuẩn chất lượng

Fuji Kasei Việt Nam tự hào là một trong những đơn vị gia công mỹ phẩm hàng đầu nhất hiện nay. Fuji Kasei Việt Nam đạt chuẩn chất lượng CGMP. Công ty cam kết sử dụng các chất bảo quản trong danh mục được phép sử dụng, chất bảo quản tự nhiên với nồng độ cho phép, đảm bảo hiệu quả sản phẩm và an toàn khi sử dụng.